Vietnam National Champion League18:00 ngày 01/11/2025

Ninh Binh FC
1 - 1

Becamex Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ninh Binh FCChỉ sốBecamex Ho Chi Minh City
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
93Chỉ số 2373
61Chỉ số 2433
11Chỉ số 223
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 33
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Ninh Binh FC
1832879486690915
Đội hình xuất phát

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tran trung thanh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyễn#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Anjos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dinh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.T.Tran#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.T.Tran#25

B.T.Tran#26
B.T.Tran#77

B.T.Tran#19

B.T.Tran#16

B.T.Tran#99

B.T.Tran#29

B.T.Tran#18
B.T.Tran#68
Becamex Ho Chi Minh City
6252439172167289421
Đội hình xuất phát
H.Alves#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zlatković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kizito#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nguyen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Oduenyi#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tran#18

D.Tran#19

D.Tran#3

D.Tran#30

D.Tran#20
D.Tran#33
D.Tran#27
D.Tran#38

D.Tran#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
Hanoi FC1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 1
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC2 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Xuan Thien Phu Tho2 - 4
Ninh Binh FC
SHB Da Nang1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC4 - 0
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 3
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Ninh Binh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 3
Hanoi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
CLB Thanh Hoa1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ho Chi Minh City
Truong Tuoi Dong Nai3 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
The Cong-Viettel2 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Becamex Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An3 - 2
Becamex Ho Chi Minh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ninh Binh FC
#11#21#30#40#55#60#70
Becamex Ho Chi Minh City
#11#20#30#43#55#60#70