French Ligue 301:30 ngày 21/03/2026

Concarneau
1 - 2

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
ConcarneauChỉ sốValenciennes
62Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
82Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 223
2Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Concarneau1 - 1
Valenciennes
Valenciennes3 - 3
Concarneau
Concarneau1 - 0
Valenciennes
Valenciennes0 - 1
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Sochaux2 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 1
Dijon
Fleury Merogis U.S.0 - 4
Concarneau
Concarneau0 - 2
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 0
Aubagne
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Concarneau3 - 3
Caen
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Paris 13 Atletico0 - 0
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Villefranche2 - 3
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Stade Briochin
FC Rouen1 - 2
Valenciennes
Valenciennes0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne3 - 0
Valenciennes
Valenciennes3 - 1
Bresse Péronnas 01
Valenciennes0 - 1
Sochaux
Dijon4 - 1
ValenciennesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concarneau
#11#20#30#41#57#60#70
Valenciennes
#12#20#30#41#55#60#70
Chateauroux