Welsh Premier League20:30 ngày 25/08/2025

Colwyn Bay
1 - 1

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colwyn BayChỉ sốThe New Saints
3Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23155
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
53Chỉ số 2499
4Chỉ số 215
2Chỉ số 32
32Chỉ số 2568
Lineup
Đội hình trận đấu
Colwyn Bay
7151011425226239
Đội hình xuất phát
jamie cumming#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rhys williams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lewis sirrell#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Kargbo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kargbo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sol forde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.davies#26

j.davies#3
j.davies#19

j.davies#24
j.davies#27
j.davies#41

j.davies#14
The New Saints
104162218161417288
Đội hình xuất phát

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brobbell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Brobbell#26
R.Brobbell#38

R.Brobbell#15

R.Brobbell#36

R.Brobbell#11
R.Brobbell#9

R.Brobbell#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints4 - 1
Colwyn Bay
The New Saints6 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay0 - 1
The New Saints
The New Saints1 - 0
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Bala Town F.C.1 - 0
Colwyn Bay
Barry Town United1 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon3 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay4 - 3
Bootle
Colwyn Bay0 - 1
Chester FC
Colwyn Bay1 - 2
Stalybridge Celtic
Colwyn Bay3 - 1
Vauxhall Motors
Colwyn Bay1 - 1
Marine
Penrhyncoch0 - 1
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints3 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
The New Saints
The New Saints0 - 3
Briton Ferry Llansawel AFC
The New Saints7 - 1
Airbus UK Broughton
FC Differdange 031 - 0
The New Saints
Macclesfield Town2 - 1
The New Saints
The New Saints0 - 1
FC Differdange 03
Shkendija Tetovo1 - 1
The New Saints
The New Saints0 - 0
Shkendija Tetovo
Newtown A.F.C.1 - 0
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colwyn Bay
#11#20#30#42#54#60#70
The New Saints
#11#20#30#42#57#60#70
Cardiff Metropolitan University
Flint Town
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC