Northern Ireland Premier League20:00 ngày 11/05/2025

Coleraine
0 - 2

Cliftonville
Thống kê
Thống kê trận đấu
ColeraineChỉ sốCliftonville
0Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
4Chỉ số 22
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
75Chỉ số 2368
59Chỉ số 2442
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Coleraine
8472717251529281326
Đội hình xuất phát

J.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Doherty#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Glackin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyle·McClelland#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Little#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Corey·Smith#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Corey·Smith#21

Corey·Smith#11

Corey·Smith#9

Corey·Smith#19

Corey·Smith#3

Corey·Smith#12

Corey·Smith#1
Cliftonville
322442214916825718
Đội hình xuất phát

E.McWoods#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ridd#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Addis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Conlan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Curran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gordon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hale#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keaney#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kearney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
piesold#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
piesold#26

piesold#2

piesold#1

piesold#28

piesold#19

piesold#21
piesold#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 1
Coleraine
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Cliftonville4 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Coleraine1 - 2
Cliftonville
Cliftonville5 - 0
Coleraine
Cliftonville2 - 1
Coleraine
Cliftonville2 - 2
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Coleraine1 - 0
Crusaders
Coleraine1 - 0
Linfield FC
Crusaders3 - 0
Coleraine
Coleraine1 - 2
Larne FC
Coleraine3 - 2
Dungannon Swifts
Glentoran FC2 - 1
Coleraine
Coleraine1 - 0
Portadown
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Larne FC1 - 1
Coleraine
Glenavon Lurgan0 - 1
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Glentoran FC0 - 2
Cliftonville
Cliftonville1 - 1
Dungannon Swifts
Loughgall FC1 - 4
Cliftonville
Portadown2 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Glenavon Lurgan
Cliftonville5 - 0
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Cliftonville
Ards FC0 - 3
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 2
CliftonvilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coleraine
#10#20#31#42#54#60#70
Cliftonville
#12#21#30#44#52#60#70