English Football League Two22:00 ngày 08/02/2025

Colchester United
2 - 1

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốWalsall
52Chỉ số 2450
3Chỉ số 214
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 223
63Chỉ số 2397
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11184631587102133
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McDonnell#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Taylor#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Taylor#30

L.Taylor#27

L.Taylor#16

L.Taylor#17

L.Taylor#12
L.Taylor#31

L.Taylor#22
Walsall
Sơ đồ 3-5-21426212222583923
Đội hình xuất phát

T.Simkim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.McEntee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T. Allen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Harrison#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Harrison#24

E.Harrison#37
E.Harrison#11

E.Harrison#14

E.Harrison#12

E.Harrison#39

E.Harrison#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall4 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Walsall
Walsall1 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 0
Walsall
Walsall1 - 1
Colchester United
Colchester United2 - 2
Walsall
Walsall3 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 1
Walsall
Walsall1 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 0
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Tranmere Rovers1 - 3
Colchester United
Colchester United1 - 0
Morecambe
Harrogate Town0 - 0
Colchester United
Bromley0 - 1
Colchester United
Cheltenham Town2 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 2
Accrington Stanley
Swindon Town3 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 1
Doncaster Rovers
Colchester United2 - 0
Gillingham
Crewe Alexandra0 - 0
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall2 - 2
Salford City
Fleetwood Town2 - 0
Walsall
Bradford City3 - 0
Walsall
Walsall4 - 2
Milton Keynes Dons
Peterborough United4 - 2
Walsall
Walsall5 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 2
Walsall
Walsall2 - 0
Newport County
Walsall2 - 0
Doncaster Rovers
Harrogate Town0 - 2
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#12#20#30#44#55#60#70
Walsall
#11#20#31#44#52#60#70
Port Vale
AFC Wimbledon
Chesterfield
Grimsby Town
Barrow
Carlisle United