English Football League Two22:00 ngày 25/01/2025

Chesterfield
1 - 1

Port Vale
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốPort Vale
75Chỉ số 2525
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
136Chỉ số 2363
0Chỉ số 33
81Chỉ số 2427
5Chỉ số 213
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-114425524481171727
Đội hình xuất phát

M.Thompson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Donacien#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grimes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Woodman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.Oldaker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Colclough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pepple#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pepple#33

A.Pepple#3

A.Pepple#13
A.Pepple#31

A.Pepple#23

A.Pepple#26

A.Pepple#2
Port Vale
Sơ đồ 3-5-213246521845833199
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.John#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Garrity#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Jaheim·Headley#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Stockley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stockley#37

J.Stockley#26

J.Stockley#20

J.Stockley#4

J.Stockley#11

J.Stockley#7

J.Stockley#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Port Vale1 - 0
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Port Vale
Port Vale2 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 0
Port Vale
Chesterfield1 - 0
Port Vale
Port Vale1 - 0
Chesterfield
Chesterfield4 - 2
Port Vale
Port Vale3 - 2
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Port Vale
Port Vale1 - 2
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Chesterfield1 - 2
Milton Keynes Dons
Bradford City2 - 1
Chesterfield
Fleetwood Town2 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
AFC Wimbledon
Carlisle United0 - 2
Chesterfield
Chesterfield3 - 2
Wigan Athletic
Chesterfield3 - 0
Tranmere Rovers
Milton Keynes Dons3 - 0
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Port Vale3 - 2
Newport County
Doncaster Rovers1 - 2
Port Vale
Port Vale0 - 0
Cheltenham Town
Grimsby Town3 - 0
Port Vale
Bradford City2 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Carlisle United
Bromley0 - 0
Port Vale
Doncaster Rovers0 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 1
Walsall
Cheltenham Town1 - 1
Port ValeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#11#20#30#40#56#60#70
Port Vale
#11#21#31#43#53#60#70
Notts County
Salford City
Colchester United
Swindon Town
Crewe Alexandra
Barrow
Gillingham
Harrogate Town
Accrington Stanley
Morecambe