English Football League Two02:45 ngày 22/01/2025

Harrogate Town
0 - 0

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốColchester United
7Chỉ số 2210
117Chỉ số 2392
43Chỉ số 2453
1Chỉ số 28
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-4-23114155682817111824
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Cornelius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sutton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Daly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Muldoon#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#21

J.March#16

J.March#1

J.March#9

J.March#22

J.March#20

J.March#29
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11184631587102133
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McDonnell#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Taylor#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Taylor#31

L.Taylor#5

L.Taylor#11

L.Taylor#16

L.Taylor#17

L.Taylor#12

L.Taylor#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#10#20#30#43#51#60#70
Colchester United
#10#20#30#41#58#60#70
Doncaster Rovers
Port Vale
Bradford City
Walsall
AFC Wimbledon
Notts County
Chesterfield
Salford City
Grimsby Town
Bromley
Swindon Town
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Cheltenham Town
Barrow
Gillingham
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Newport County
Carlisle United
Morecambe