English Football League Two22:00 ngày 25/01/2025

Colchester United
1 - 0

Morecambe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốMorecambe
4Chỉ số 212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
76Chỉ số 2420
12Chỉ số 228
71Chỉ số 2529
121Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11184631587102117
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McDonnell#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Simpson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simpson#40

T.Simpson#22
T.Simpson#31

T.Simpson#11

T.Simpson#16

T.Simpson#12

T.Simpson#33
Morecambe
Sơ đồ 4-2-3-11214623244320710
Đội hình xuất phát

H.Burgoyne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hendrie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Williams#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stott#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tutonda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Songo'o#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.White#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Lewis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Cooke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Edwards#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Angol#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Angol#18
L.Angol#19

L.Angol#28

L.Angol#8

L.Angol#12

L.Angol#11

L.Angol#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Morecambe3 - 3
Colchester United
Morecambe0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 3
Morecambe
Morecambe3 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 2
Morecambe
Morecambe1 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 1
Morecambe
Colchester United0 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 1
Colchester United
Morecambe0 - 0
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Harrogate Town0 - 0
Colchester United
Bromley0 - 1
Colchester United
Cheltenham Town2 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 2
Accrington Stanley
Swindon Town3 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 1
Doncaster Rovers
Colchester United2 - 0
Gillingham
Crewe Alexandra0 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 0
Newport County
Colchester United2 - 0
AFC WimbledonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morecambe
Morecambe0 - 1
Crewe Alexandra
Chelsea5 - 0
Morecambe
Morecambe2 - 0
Tranmere Rovers
Salford City1 - 0
Morecambe
Carlisle United0 - 1
Morecambe
Morecambe0 - 2
Bromley
Cheltenham Town2 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 1
Lincoln City
Morecambe0 - 3
Grimsby Town
Tranmere Rovers2 - 2
MorecambeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#11#20#30#43#512#60#70
Morecambe
#10#20#31#42#51#60#70
Port Vale
Bradford City
Walsall
Notts County
Chesterfield
Fleetwood Town
Barrow
Milton Keynes Dons