English Football League Two02:45 ngày 14/03/2026

Colchester United
0 - 0

Crawley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốCrawley Town
60Chỉ số 2443
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
102Chỉ số 2395
0Chỉ số 36
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-1130562816141079
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.D.Hunt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#27

S.Tovide#22

S.Tovide#25
S.Tovide#21

S.Tovide#19

S.Tovide#40

S.Tovide#17
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-2-13554241263216194499
Đội hình xuất phát

J.Chapman#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Bajrami#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Malone#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Gordon#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Richards#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Russell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pereira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Lolas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Orsi-Dadamo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Orsi-Dadamo#31
D.Orsi-Dadamo#38

D.Orsi-Dadamo#22

D.Orsi-Dadamo#49

D.Orsi-Dadamo#20

D.Orsi-Dadamo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crawley Town1 - 1
Colchester United
Crawley Town2 - 3
Colchester United
Colchester United1 - 2
Crawley Town
Crawley Town0 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 2
Crawley Town
Crawley Town3 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Crawley Town
Colchester United1 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Newport County1 - 2
Colchester United
Chesterfield3 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 1
Salford City
Colchester United4 - 1
Barnet
Cambridge United1 - 1
Colchester United
Barrow1 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 1
Grimsby Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Swindon Town
Oldham Athletic2 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 0
Crawley Town
Tranmere Rovers2 - 0
Crawley Town
Crawley Town0 - 3
Cambridge United
Crawley Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crawley Town2 - 0
Harrogate Town
Walsall0 - 0
Crawley Town
Barrow0 - 1
Crawley TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#10#20#30#40#56#60#70
Crawley Town
#10#20#30#46#56#60#70
Notts County
Bromley
Gillingham
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Cheltenham Town