English Football League Two02:45 ngày 04/03/2026

Chesterfield
3 - 0

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốColchester United
4Chỉ số 221
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2424
6Chỉ số 212
2Chỉ số 34
43Chỉ số 2327
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-11296262482436289
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Curtis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A. Owolabi-Belewu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Berry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#7

W.Grigg#3

W.Grigg#11

W.Grigg#44

W.Grigg#17

W.Grigg#25

W.Grigg#10
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11305242168141079
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.D.Hunt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#27

S.Tovide#25

S.Tovide#6

S.Tovide#19

S.Tovide#11

S.Tovide#33

S.Tovide#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United6 - 2
Chesterfield
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Colchester United
Chesterfield0 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Chesterfield
Colchester United1 - 2
Chesterfield
Colchester United1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 3
Colchester United
Chesterfield6 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Barnet1 - 0
Chesterfield
Crawley Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Gillingham
Chesterfield1 - 1
Harrogate Town
Bristol Rovers2 - 3
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Walsall
Salford City0 - 1
Chesterfield
Newport County2 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Bromley
Milton Keynes Dons2 - 2
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United0 - 1
Salford City
Colchester United4 - 1
Barnet
Cambridge United1 - 1
Colchester United
Barrow1 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 1
Grimsby Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Bristol Rovers0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 0
Milton Keynes DonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#13#22#30#42#54#60#70
Colchester United
#10#20#30#44#54#60#70
Swindon Town
Notts County
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Cheltenham Town