English Football League Two02:45 ngày 18/02/2026

Cambridge United
1 - 1

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốColchester United
56Chỉ số 2438
110Chỉ số 23104
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 213
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 221
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-112623632117714119
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Purrington#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.McLoughlin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#27

L.Appere#19

L.Appere#8

L.Appere#24

L.Appere#25

L.Appere#28

L.Appere#2
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-113052421681410219
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.D.Hunt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#22

S.Tovide#27

S.Tovide#17

S.Tovide#40

S.Tovide#12

S.Tovide#19

S.Tovide#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United1 - 2
Cambridge United
Colchester United6 - 0
Cambridge United
Cambridge United1 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Colchester United
Cambridge United2 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Colchester United
Cambridge United3 - 1
Colchester United
Colchester United3 - 0
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United3 - 1
Bristol Rovers
Crawley Town0 - 3
Cambridge United
Harrogate Town2 - 1
Cambridge United
Oldham Athletic0 - 3
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Shrewsbury Town
Cambridge United4 - 2
Tranmere Rovers
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 3
Birmingham City
Cambridge United2 - 0
Walsall
Chesterfield0 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Barrow1 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 1
Grimsby Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Bristol Rovers0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 0
Milton Keynes Dons
Gillingham1 - 1
Colchester United
Crawley Town1 - 1
Colchester United
Colchester United4 - 1
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#11#21#30#42#55#60#70
Colchester United
#11#21#30#42#53#60#70
Swindon Town
Notts County
Bromley
Salford City
Barnet
Accrington Stanley
Cheltenham Town