Mexico Liga MX10:10 ngày 20/09/2025

Mazatlan FC
1 - 1

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mazatlan FCChỉ sốAtlas
2Chỉ số 34
1Chỉ số 81
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 23
52Chỉ số 2435
80Chỉ số 2393
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Mazatlan FC
Sơ đồ 4-1-4-111551914161110233490
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Colula#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Merolla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Zaleta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Esquivel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Benedetti#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Sierra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Moreno#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gomes#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gomes#13

F.Gomes#7

F.Gomes#6

F.Gomes#26

F.Gomes#20

F.Gomes#28

F.Gomes#199

F.Gomes#8

F.Gomes#4

F.Gomes#9
Atlas
Sơ đồ 5-4-112313444171127261032
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Pier#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Lozano#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
G.DelPrete#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#192

UrošĐurđević#199

UrošĐurđević#58

UrošĐurđević#8

UrošĐurđević#5

UrošĐurđević#203

UrošĐurđević#23

UrošĐurđević#14

UrošĐurđević#15

UrošĐurđević#218
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mazatlan FC3 - 2
Atlas
Atlas0 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 0
Atlas
Atlas1 - 3
Mazatlan FC
Atlas2 - 1
Mazatlan FC
Atlas2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 0
Atlas
Mazatlan FC0 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 4
Pumas U.N.A.M.
FC Juarez1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Tigres UANL
Rayados de Monterrey3 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Club Tijuana
Mazatlan FC0 - 2
San Diego FC
Houston Dynamo0 - 2
Mazatlan FC
Los Angeles FC1 - 1
Mazatlan FC
Pachuca1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 1
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas2 - 2
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Atlas
Atlas2 - 4
Club America
Queretaro FC3 - 3
Atlas
Atlas0 - 3
Pachuca
Atlanta United4 - 1
Atlas
Orlando City3 - 1
Atlas
Inter Miami CF2 - 1
Atlas
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atlas3 - 3
Cruz AzulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mazatlan FC
#11#20#30#42#52#60#70
Atlas
#11#20#30#44#53#60#70
Toluca
Club Deportivo Guadalajara
Atletico San Luis
Necaxa
Club Leon