Mexico Liga MX10:00 ngày 18/10/2025

Atletico San Luis
2 - 0

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico San LuisChỉ sốAtlas
40Chỉ số 2433
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
88Chỉ số 2386
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico San Luis
Sơ đồ 4-2-3-11233182119726149
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Acosta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sanabria#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Macias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Salles-lamonge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Galdames#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sebastián Pérez Bouquet#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Geraldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Geraldino#29

J.Geraldino#194

J.Geraldino#16

J.Geraldino#34

J.Geraldino#15

J.Geraldino#62

J.Geraldino#13

J.Geraldino#4

J.Geraldino#18

J.Geraldino#25
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-11213543161519911832
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.García#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#44

UrošĐurđević#218

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#14

UrošĐurđević#23

UrošĐurđević#27

UrošĐurđević#19

UrošĐurđević#7

UrošĐurđević#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas3 - 1
Atletico San Luis
Atlas1 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Atlas
Atlas2 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
Atlas
Atletico San Luis0 - 0
Atlas
Atlas1 - 3
Atletico San Luis
Atlas1 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 6
Atlas
Atlas1 - 1
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Mazatlan FC2 - 1
Atletico San Luis
Pachuca2 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 1
Club America
Santos Laguna1 - 4
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 1
Club Tijuana
Atletico San Luis1 - 3
Toluca
Queretaro FC3 - 2
Atletico San Luis
Puebla0 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Cruz Azul
Minnesota United FC0 - 2
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas3 - 1
FC Juarez
Atlas3 - 2
Necaxa
Tigres UANL2 - 0
Atlas
Mazatlan FC1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Atlas
Atlas2 - 4
Club America
Queretaro FC3 - 3
Atlas
Atlas0 - 3
Pachuca
Atlanta United4 - 1
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico San Luis
#12#22#30#40#58#60#70
Atlas
#10#20#30#40#52#60#70
Rayados de Monterrey
Club Deportivo Guadalajara
Club Leon