Mexico Liga MX08:00 ngày 25/09/2025

Tigres UANL
2 - 0

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tigres UANLChỉ sốAtlas
10Chỉ số 225
90Chỉ số 2363
49Chỉ số 2430
7Chỉ số 26
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tigres UANL
Sơ đồ 4-2-3-112023231181677710
Đội hình xuất phát

N.Guzmán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aquino#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Zanré#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Farfan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brunetta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Gorriarán#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Lainez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Correa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herrera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.P.Gignac#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.P.Gignac#6

A.P.Gignac#4

A.P.Gignac#34

A.P.Gignac#19

A.P.Gignac#9

A.P.Gignac#14

A.P.Gignac#24

A.P.Gignac#27

A.P.Gignac#22

A.P.Gignac#13
Atlas
Sơ đồ 5-4-11231344417112715832
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Pier#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Lozano#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.García#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#23
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#192

UrošĐurđević#218

UrošĐurđević#16

UrošĐurđević#14

UrošĐurđević#199

UrošĐurđević#58

UrošĐurđević#5

UrošĐurđević#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tigres UANL2 - 1
Atlas
Atlas1 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL1 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Tigres UANL
Atlas0 - 1
Tigres UANL
Atlas0 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL2 - 0
Atlas
Tigres UANL4 - 2
Atlas
Atlas3 - 0
Tigres UANL
Atlas1 - 1
Tigres UANLĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tigres UANL
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Tigres UANL
Club Deportivo Guadalajara0 - 0
Tigres UANL
Tigres UANL0 - 0
Club Leon
Santos Laguna0 - 1
Tigres UANL
Mazatlan FC2 - 2
Tigres UANL
Inter Miami CF2 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL1 - 3
Club America
Tigres UANL7 - 0
Puebla
Tigres UANL1 - 2
Los Angeles FC
Tigres UANL2 - 1
San Diego FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Mazatlan FC1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Atlas
Atlas2 - 4
Club America
Queretaro FC3 - 3
Atlas
Atlas0 - 3
Pachuca
Atlanta United4 - 1
Atlas
Orlando City3 - 1
Atlas
Inter Miami CF2 - 1
Atlas
Rayados de Monterrey3 - 1
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tigres UANL
#12#21#30#42#57#60#70
Atlas
#10#20#30#41#56#60#70
Toluca
Cruz Azul
Club Tijuana
FC Juarez
Atletico San Luis
Necaxa