Mexico Liga MX10:10 ngày 12/07/2025

FC Juarez
1 - 1

Club America
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JuarezChỉ sốClub America
5Chỉ số 224
35Chỉ số 2431
3Chỉ số 24
92Chỉ số 2393
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Juarez
Sơ đồ 4-1-4-11333144511821929
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nevarez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Castillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ochoa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mayorga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garcia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Castilho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ricardinho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Madson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zaldívar#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaldívar#200
A.Zaldívar#194

A.Zaldívar#208

A.Zaldívar#206
A.Zaldívar#198

A.Zaldívar#183

A.Zaldívar#24

A.Zaldívar#237

A.Zaldívar#17

A.Zaldívar#6
Club America
Sơ đồ 3-4-330431263428131510277
Đội hình xuất phát

R.Cota#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Lichnovsky#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Espinoza#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Cervantes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Orquin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zendejas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Aguirre#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Rodríguez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rodríguez#5

B.Rodríguez#20

B.Rodríguez#8

B.Rodríguez#11

B.Rodríguez#181

B.Rodríguez#29

B.Rodríguez#214

B.Rodríguez#12

B.Rodríguez#32

B.Rodríguez#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America4 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Club America
FC Juarez0 - 2
Club America
Club America1 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Club America
Club America2 - 1
FC Juarez
Club America3 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Club America
Club America2 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez1 - 1
Pumas U.N.A.M.
FC Juarez0 - 2
Queretaro FC
FC Juarez2 - 2
Necaxa
Pumas U.N.A.M.0 - 0
FC Juarez
Atlas1 - 1
FC Juarez
FC Juarez2 - 0
Puebla
FC Juarez1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Atletico San Luis1 - 0
FC Juarez
FC Juarez2 - 2
Pachuca
Tigres UANL0 - 1
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America2 - 1
Puebla
Cancun FC1 - 1
Club America
Los Angeles FC1 - 1
Club America
Toluca2 - 0
Club America
Club America0 - 0
Toluca
Club America2 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 0
Club America
Club America2 - 0
Pachuca
Pachuca0 - 0
Club America
Club America5 - 0
Mazatlan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Juarez
#11#20#30#41#53#60#70
Club America
#11#21#31#41#54#60#70
Rayados de Monterrey
Club Tijuana
Santos Laguna
Club Leon