Mexico Liga MX10:10 ngày 16/03/2025

Atlas
1 - 3

Club America
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốClub America
100Chỉ số 23111
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
14Chỉ số 2213
60Chỉ số 2465
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 3-1-4-2121852526251018173219
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ríos#185 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Nervo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Flores#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.DelPrete#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Marquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Lozano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#21

E.Aguirre#3

E.Aguirre#7

E.Aguirre#13

E.Aguirre#8

E.Aguirre#20

E.Aguirre#1

E.Aguirre#4

E.Aguirre#23

E.Aguirre#216
Club America
Sơ đồ 4-1-4-113529181317828727
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Alvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Juárez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Calderon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cervantes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Zendejas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Fidalgo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Aguirre#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Aguirre#14

R.Aguirre#32

R.Aguirre#10

R.Aguirre#210

R.Aguirre#11

R.Aguirre#24

R.Aguirre#4

R.Aguirre#30

R.Aguirre#26

R.Aguirre#185
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America3 - 0
Atlas
Club America2 - 1
Atlas
Atlas1 - 5
Club America
Atlas1 - 1
Club America
Atlas2 - 2
Club America
Club America0 - 0
Atlas
Club America0 - 2
Atlas
Atlas0 - 1
Club America
Atlas0 - 1
Club America
Atlas3 - 0
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Club Tijuana3 - 4
Atlas
Atlas3 - 1
Atletico San Luis
Santos Laguna2 - 0
Atlas
Atlas0 - 4
Necaxa
Atlas3 - 2
Puebla
Tigres UANL2 - 1
Atlas
Pachuca0 - 0
Atlas
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
Club LeonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America4 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Club Deportivo Guadalajara0 - 0
Club America
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Club America
Club America3 - 0
Toluca
Pumas U.N.A.M.0 - 2
Club America
Club America1 - 1
Club Leon
Club America2 - 3
Necaxa
Los Angeles FC2 - 1
Club America
Puebla1 - 2
Club America
Club America4 - 0
FC JuarezĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#11#20#30#44#58#60#70
Club America
#13#20#30#41#55#60#70
Cruz Azul
Queretaro FC
Mazatlan FC