Mexico Liga MX10:10 ngày 19/04/2026

Club America
2 - 1

Toluca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốToluca
83Chỉ số 23113
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
2Chỉ số 31
6Chỉ số 213
33Chỉ số 2442
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 227
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 3-4-3303432106172623127
Đội hình xuất phát

R.Cota#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Vazquez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zendejas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.D.Santos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Dourado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Borja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Veiga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Violante#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Rodríguez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Rodríguez#5

B.Rodríguez#19

B.Rodríguez#21

B.Rodríguez#28

B.Rodríguez#33

B.Rodríguez#45

B.Rodríguez#29

B.Rodríguez#20

B.Rodríguez#22

B.Rodríguez#13
Toluca
Sơ đồ 5-4-122192425201058926
Đội hình xuất phát

L.Garcia#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Simon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Barbosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Méndez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Lopez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gallardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Castro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Vega#9 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Paulinho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Paulinho#23

Paulinho#14

Paulinho#27

Paulinho#15

Paulinho#11

Paulinho#17

Paulinho#24

Paulinho#3

Paulinho#7

Paulinho#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toluca2 - 0
Club America
Club America1 - 3
Toluca
Toluca2 - 0
Club America
Club America0 - 0
Toluca
Club America3 - 0
Toluca
Toluca0 - 2
Club America
Club America2 - 0
Toluca
Toluca4 - 0
Club America
Club America5 - 1
Toluca
Toluca1 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America0 - 1
Nashville SC
Club America1 - 1
Cruz Azul
Nashville SC0 - 0
Club America
Santos Laguna1 - 1
Club America
Club America1 - 1
Tigres UANL
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Club America
Club America1 - 1
Philadelphia Union
Club America2 - 0
Mazatlan FC
Philadelphia Union0 - 1
Club America
Queretaro FC1 - 2
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Los Angeles Galaxy0 - 3
Toluca
Toluca1 - 1
Atletico San Luis
Toluca4 - 2
Los Angeles Galaxy
Queretaro FC1 - 0
Toluca
Pachuca1 - 1
Toluca
Toluca4 - 0
San Diego FC
Toluca1 - 1
Atlas
San Diego FC3 - 2
Toluca
Toluca3 - 1
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.2 - 3
TolucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#12#21#30#42#55#60#70
Toluca
#11#20#31#41#55#60#70
Rayados de Monterrey
Club Deportivo Guadalajara
Club Tijuana
Necaxa
Club Leon
Puebla