Italian Serie B21:00 ngày 18/01/2025

Cittadella
1 - 2

Mantova
Thống kê
Thống kê trận đấu
CittadellaChỉ sốMantova
14Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 215
2Chỉ số 33
70Chỉ số 2421
6Chỉ số 22
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
132Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Cittadella
Sơ đồ 3-5-1-13622624198231732167
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pavan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.D'Alessio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Amatucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Branca#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Tronchin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Masciangelo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Vita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Pandolfi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pandolfi#35

L.Pandolfi#20

L.Pandolfi#18

L.Pandolfi#28

L.Pandolfi#91

L.Pandolfi#21

L.Pandolfi#31

L.Pandolfi#78

L.Pandolfi#11

L.Pandolfi#64
L.Pandolfi#5

L.Pandolfi#13
Mantova
Sơ đồ 4-2-3-1127872962183019187
Đội hình xuất phát

M.Festa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Maggioni#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.D.Maio#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Burrai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Bragantini#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mancuso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Ruocco#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mensah#24

D.Mensah#10

D.Mensah#12

D.Mensah#4

D.Mensah#5

D.Mensah#28

D.Mensah#13

D.Mensah#26

D.Mensah#14

D.Mensah#11

D.Mensah#20
D.Mensah#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mantova1 - 0
Cittadella
Cittadella3 - 2
Mantova
Mantova0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 0
Mantova
Cittadella6 - 0
Mantova
Mantova1 - 3
Cittadella
Mantova2 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Cesena0 - 0
Cittadella
Cittadella2 - 1
Palermo
SudTirol1 - 2
Cittadella
Cittadella3 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cittadella0 - 0
Cremonese
Spezia5 - 0
Cittadella
Cittadella2 - 2
Juve Stabia
Bari3 - 2
Cittadella
Cittadella0 - 2
Cesena
Palermo0 - 1
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Cosenza Calcio 19142 - 2
Mantova
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919
Spezia1 - 1
Mantova
Mantova3 - 1
Frosinone
SudTirol2 - 2
Mantova
Mantova2 - 3
Pisa
Mantova0 - 0
Modena
Catanzaro2 - 2
Mantova
Mantova1 - 0
Cremonese
Sassuolo1 - 0
MantovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cittadella
#11#20#30#42#56#60#70
Mantova
#12#21#30#43#52#60#70
Carrarese
Brescia(1911-2026)
Salernitana
Sampdoria