Italian Serie B21:00 ngày 25/01/2025

Juve Stabia
2 - 1

Carrarese
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juve StabiaChỉ sốCarrarese
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2211
2Chỉ số 27
88Chỉ số 23106
4Chỉ số 32
33Chỉ số 2451
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Juve Stabia
Sơ đồ 3-4-1-220424615855310911
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruggero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Varnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mussolini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Buglio#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Leone#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Rocchetti#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Pierobon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Piscopo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Piscopo#37

K.Piscopo#13

K.Piscopo#18

K.Piscopo#7
K.Piscopo#16

K.Piscopo#2

K.Piscopo#98

K.Piscopo#17

K.Piscopo#14

K.Piscopo#1

K.Piscopo#25
K.Piscopo#5
Carrarese
Sơ đồ 3-4-2-12421437218201181932
Đội hình xuất phát

N.Chiorra#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coppolaro#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J. Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Imperiale#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Zanon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Schiavi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Giovane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cicconi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Palmieri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Shpendi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Finotto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Finotto#77

M.Finotto#6

M.Finotto#5
M.Finotto#44

M.Finotto#29
M.Finotto#99

M.Finotto#9

M.Finotto#90

M.Finotto#82

M.Finotto#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Palermo1 - 0
Juve Stabia
Spezia1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 1
Frosinone
A.C. Reggiana 19192 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 0
Cesena
Salernitana1 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
SudTirol
Cittadella2 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
Brescia(1911-2026)
Juve Stabia0 - 3
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
Carrarese0 - 4
Spezia
Pisa2 - 1
Carrarese
Carrarese2 - 0
Cesena
Sampdoria1 - 1
Carrarese
Carrarese1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Brescia(1911-2026)0 - 0
Carrarese
Carrarese1 - 0
Palermo
Salernitana4 - 1
Carrarese
Carrarese1 - 0
Pisa
Modena2 - 0
CarrareseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juve Stabia
#12#22#30#44#52#60#70
Carrarese
#11#20#30#42#57#60#70
Sassuolo
Cremonese
Catanzaro
Bari
Mantova