Italian Serie B21:00 ngày 01/03/2025

Carrarese
2 - 2

Cremonese
Thống kê
Thống kê trận đấu
CarrareseChỉ sốCremonese
3Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 27
31Chỉ số 2467
68Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrarese
Sơ đồ 3-5-29843437217189277932
Đội hình xuất phát

V.Fiorillo#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J. Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Guarino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Imperiale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Zanon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Zuelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Schiavi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Torregrossa#92 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Belloni#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Cherubini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Finotto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Finotto#13

M.Finotto#82

M.Finotto#16

M.Finotto#90

M.Finotto#10

M.Finotto#47

M.Finotto#20

M.Finotto#28
M.Finotto#44

M.Finotto#5

M.Finotto#30

M.Finotto#6
Cremonese
Sơ đồ 3-5-21262315206372779899
Đội hình xuất phát

A.Fulignati#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Antov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Ceccherini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bianchetti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Vázquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Pickel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Ž.Majer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Vandeputte#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Azzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Zanimacchia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nasti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nasti#12

M.Nasti#55

M.Nasti#11

M.Nasti#30

M.Nasti#5

M.Nasti#42

M.Nasti#14

M.Nasti#9

M.Nasti#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cremonese1 - 0
Carrarese
Cremonese3 - 3
Carrarese
Carrarese0 - 1
Cremonese
Carrarese1 - 0
Cremonese
Cremonese2 - 2
Carrarese
Carrarese2 - 1
Cremonese
Cremonese3 - 0
CarrareseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Carrarese3 - 2
Salernitana
Cosenza Calcio 19141 - 0
Carrarese
Carrarese1 - 2
Brescia(1911-2026)
Juve Stabia2 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 4
Spezia
Pisa2 - 1
Carrarese
Carrarese2 - 0
Cesena
Sampdoria1 - 1
Carrarese
Carrarese1 - 0
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cremonese
Cremonese1 - 2
Cesena
Bari1 - 1
Cremonese
Cremonese3 - 1
SudTirol
Salernitana1 - 0
Cremonese
Cremonese2 - 2
Modena
Cremonese3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Frosinone0 - 3
Cremonese
Cremonese1 - 1
Brescia(1911-2026)
Cesena0 - 1
Cremonese
Cremonese1 - 1
SampdoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrarese
#12#22#30#44#50#60#70
Cremonese
#12#21#30#44#57#60#70
Sassuolo
Catanzaro
Palermo
Mantova
Cittadella