English Football League Two22:00 ngày 08/03/2025

Chesterfield
2 - 1

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốNewport County
9Chỉ số 23
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
63Chỉ số 2434
15Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
131Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-123221524481728727
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.sheckleford#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Palmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grimes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Woodman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.Oldaker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Banks#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pepple#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pepple#1
A.Pepple#11

A.Pepple#44

A.Pepple#18

A.Pepple#13

A.Pepple#19

A.Pepple#34
Newport County
Sơ đồ 3-4-31325412191134497
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Warner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
joe thomas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Driscoll-Glennon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamwa#14
B.Kamwa#37

B.Kamwa#17

B.Kamwa#26

B.Kamwa#8

B.Kamwa#21

B.Kamwa#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County0 - 3
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Newport County
Newport County4 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Newport County
Newport County3 - 2
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 3
Crewe Alexandra
Swindon Town1 - 0
Chesterfield
Walsall3 - 1
Chesterfield
Chesterfield5 - 2
Doncaster Rovers
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Bromley
Chesterfield1 - 1
Port Vale
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Rotherham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County3 - 1
Gillingham
Doncaster Rovers3 - 0
Newport County
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Newport County0 - 0
Bradford City
Newport County1 - 0
Carlisle United
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Morecambe
Newport County1 - 0
Barrow
Salford City1 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#12#22#30#42#59#60#70
Newport County
#11#21#30#40#53#60#70
AFC Wimbledon
Notts County
Fleetwood Town
Harrogate Town
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers
Accrington Stanley