English Football League Two21:00 ngày 21/04/2025

Chesterfield
3 - 3

Bradford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốBradford City
0Chỉ số 81
5Chỉ số 34
64Chỉ số 2536
119Chỉ số 2372
7Chỉ số 24
47Chỉ số 2436
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-1237212561343426119
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mandeville#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Palmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.McFadzean#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Araujo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fleck#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Olakigbe#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Metcalfe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Colclough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#18

W.Grigg#19

W.Grigg#5

W.Grigg#33

W.Grigg#8

W.Grigg#27

W.Grigg#1
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-1151524211164510238
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Baldwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Shepherd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Khela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pattison#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Adaramola#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sarcevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bobby Pointon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kavanagh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#32

C.Kavanagh#20

C.Kavanagh#25

C.Kavanagh#30

C.Kavanagh#37

C.Kavanagh#7

C.Kavanagh#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bradford City2 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Bradford City
Chesterfield2 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 0
Chesterfield
Chesterfield2 - 4
Bradford City
Bradford City2 - 0
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 0
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Bradford City
Bradford City0 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
AFC Wimbledon0 - 0
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Fleetwood Town
Chesterfield1 - 1
Gillingham
Tranmere Rovers4 - 0
Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Carlisle United
Barrow0 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Harrogate Town
Notts County1 - 2
Chesterfield
Salford City0 - 4
Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
Bradford City1 - 1
Notts County
Swindon Town5 - 4
Bradford City
Bradford City2 - 0
Crewe Alexandra
Port Vale2 - 0
Bradford City
Accrington Stanley0 - 0
Bradford City
Bradford City4 - 1
Colchester United
Bradford City0 - 1
Tranmere Rovers
Gillingham1 - 0
Bradford City
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Salford City1 - 2
Bradford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#13#21#30#45#57#60#70
Bradford City
#13#22#30#44#54#60#70
Doncaster Rovers
Walsall
Grimsby Town
Bromley
Milton Keynes Dons
Morecambe