French Ligue 300:30 ngày 05/04/2025

Chateauroux
2 - 2

Villefranche
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốVillefranche
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
2Chỉ số 212
8Chỉ số 22
0Chỉ số 82
101Chỉ số 2391
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 225
73Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 3-4-34017281324358711914
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Magnora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Agounon#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mbengue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H. Colella#24 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Doumbouya#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Pierre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Mendy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Versini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Clairicia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Clairicia#29

M.Clairicia#6

M.Clairicia#10
M.Clairicia#4

M.Clairicia#16
Villefranche
Sơ đồ 5-4-113914174615108719
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Negouai#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Baseya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Camelo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Monzango#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Rocchia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Calodat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Joly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Diakité#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ba#27

I.Ba#28

I.Ba#29

I.Ba#20

I.Ba#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villefranche2 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Villefranche
Villefranche2 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 5
Villefranche
Villefranche1 - 1
Chateauroux
Villefranche2 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 0
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Paris 13 Atletico3 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Versailles 78
Le Mans2 - 0
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
Nimes
US Orléans1 - 1
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Versailles 781 - 1
Villefranche
Villefranche1 - 1
Concarneau
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Villefranche0 - 2
Valenciennes
Nimes1 - 0
Villefranche
Villefranche2 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 2
Villefranche
Villefranche2 - 0
Nancy
Paris 13 Atletico1 - 0
Villefranche
Villefranche0 - 3
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#12#21#30#41#58#60#70
Villefranche
#12#21#30#43#52#60#70
Boulogne
Dijon
Sochaux