French Ligue 300:30 ngày 12/04/2025

Nancy
1 - 0

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
NancyChỉ sốChateauroux
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 210
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
0Chỉ số 41
1Chỉ số 36
97Chỉ số 2385
41Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Nancy
Sơ đồ 4-2-3-11612142519176158720
Đội hình xuất phát

M.Sourzac#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Julloux#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Thiare#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Expérience#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Fdaouch#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
W.Bouabdeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Bokangu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bokangu#13

B.Bokangu#22

B.Bokangu#11

B.Bokangu#9

B.Bokangu#18
Chateauroux
Sơ đồ 5-3-2401917628735481114
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Michel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Magnora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pirès#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Agounon#28 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
F.Mendy#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Doumbouya#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Kamissoko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Pierre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Versini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Clairicia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Clairicia#29

M.Clairicia#2

M.Clairicia#10
M.Clairicia#9

M.Clairicia#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux0 - 2
Nancy
Nancy1 - 3
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Nancy
Nancy0 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 1
Nancy
Chateauroux1 - 4
Nancy
Nancy2 - 1
Chateauroux
Nancy2 - 1
Chateauroux
Nancy0 - 1
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Paris 13 Atletico2 - 2
Nancy
Nancy2 - 0
Le Mans
Nancy4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 011 - 0
Nancy
Nancy0 - 2
Boulogne
Dijon0 - 1
Nancy
Nancy1 - 0
Sochaux
Villefranche2 - 0
Nancy
Nancy3 - 2
Versailles 78
Concarneau0 - 2
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Villefranche
Paris 13 Atletico3 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Versailles 78
Le Mans2 - 0
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
NimesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nancy
#11#20#30#41#51#60#70
Chateauroux
#10#20#31#47#53#60#70
Aubagne
US Orléans