French Ligue 301:30 ngày 08/02/2025

Chateauroux
1 - 2

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốValenciennes
2Chỉ số 33
36Chỉ số 2449
1Chỉ số 212
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2215
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 4-4-24024228151121871429
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Colella#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.Pelletier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Agounon#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Umbdenstock#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Versini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Chraibi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Pierre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Mendy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Clairicia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Tormin#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Tormin#16
T.Tormin#19
T.Tormin#9
T.Tormin#17

T.Tormin#10
Valenciennes
Sơ đồ 4-2-3-130211829314611232027
Đội hình xuất phát

M.Michel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Touré#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Basse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Masson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Gasnier#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Camblan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Oyewusi·Kehinde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi·Kehinde#7

M.Oyewusi·Kehinde#22

M.Oyewusi·Kehinde#17

M.Oyewusi·Kehinde#8

M.Oyewusi·Kehinde#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes3 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 3
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Chateauroux
Valenciennes0 - 1
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Chateauroux
Valenciennes1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Valenciennes
Chateauroux3 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
Nimes
US Orléans1 - 1
Chateauroux
Dijon4 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 7
Aubagne
Sochaux2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Nancy
Villefranche2 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Paris 13 Atletico
Versailles 781 - 0
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Nimes0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
US Orléans
Nancy1 - 2
Valenciennes
Le Mans1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Paris 13 Atletico
Thionville FC2 - 2
Valenciennes
Le Mans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes4 - 3
Neuilly Marne
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
Valenciennes
Arras0 - 2
ValenciennesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#11#21#30#42#54#60#70
Valenciennes
#12#21#30#43#54#60#70
Boulogne
Concarneau
FC Rouen