French Ligue 301:30 ngày 08/03/2025

Chateauroux
1 - 0

Concarneau
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốConcarneau
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 81
5Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 26
40Chỉ số 2480
88Chỉ số 23118
1Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 5-3-240242281715211081114
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Colella#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.A.Pelletier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Agounon#28 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Magnora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Umbdenstock#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
O.Chraibi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.N'Goma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Pierre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Versini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Clairicia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Clairicia#13
M.Clairicia#16
M.Clairicia#19
M.Clairicia#7

M.Clairicia#29
Concarneau
Sơ đồ 4-1-4-13022468261128171018
Đội hình xuất phát

E. Salles#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bamba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Injai#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sinquin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Soukouna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Touzghar#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Etuin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Mouazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Stanislas Kielt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Stanislas Kielt#5

Stanislas Kielt#1
Stanislas Kielt#9

Stanislas Kielt#3

Stanislas Kielt#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concarneau3 - 1
Chateauroux
Chateauroux4 - 2
Concarneau
Concarneau2 - 0
Chateauroux
Concarneau0 - 0
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Concarneau
Chateauroux2 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 1
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
Nimes
US Orléans1 - 1
Chateauroux
Dijon4 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 7
Aubagne
Sochaux2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Concarneau1 - 1
Valenciennes
Nimes3 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 2
US Orléans
Aubagne0 - 2
Concarneau
Concarneau0 - 2
Nancy
Le Mans3 - 1
Concarneau
Concarneau2 - 3
Paris Saint Germain II
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Concarneau2 - 1
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#11#20#30#45#53#60#70
Concarneau
#10#20#30#42#56#60#70
Boulogne
Versailles 78
Paris 13 Atletico
Villefranche