Brazilian Campeonato Catarinense Division 104:30 ngày 02/03/2025

Brusque FC
0 - 0

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brusque FCChỉ sốChapecoense - SC
10Chỉ số 2211
81Chỉ số 2492
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
1Chỉ số 25
130Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Brusque FC
4510997182277661
Đội hình xuất phát

Jhan torres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rodolfo#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Robinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pollero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

GuilhermePira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alemao everton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.diego#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fonseca biel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruan alex#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nogueira matheus#99
Nogueira matheus#6

Nogueira matheus#17

Nogueira matheus#20
Nogueira matheus#40
Nogueira matheus#39
Nogueira matheus#33
Nogueira matheus#11
Nogueira matheus#15

Nogueira matheus#3

Nogueira matheus#94
Nogueira matheus#28
Chapecoense - SC
91333163710522797
Đội hình xuất phát
sergio mario#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulo joao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doma eduardo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonardo bruno#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

matias bruno#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.jimenez roa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcinho#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dentinho#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dentinho#27

Dentinho#2
Dentinho#72

Dentinho#32

Dentinho#12

Dentinho#6

Dentinho#48

Dentinho#99
Dentinho#45

Dentinho#70
Dentinho#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criciuma | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Santa Catarina | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Avaí FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 4 | Brusque FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 5 | Chapecoense - SC | 11 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| 6 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 7 | Barra FC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 8 | Marcilio Dias SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 9 | Joinville SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 10 | Concordia AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 11 | Caravaggio FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Hercilio Luz SC | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brusque FC1 - 2
Chapecoense - SC
Brusque FC0 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Brusque FC
Brusque FC0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Brusque FC
Chapecoense - SC1 - 0
Brusque FC
Brusque FC0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 3
Brusque FC
Chapecoense - SC0 - 0
Brusque FC
Brusque FC0 - 1
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
Brusque FC3 - 1
Hercilio Luz SC
Trem-AP0 - 2
Brusque FC
Concordia AC1 - 4
Brusque FC
Santa Catarina1 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 1
Criciuma
Figueirense1 - 0
Brusque FC
Brusque FC2 - 0
Barra FC
Brusque FC1 - 0
Caravaggio FC
Joinville SC1 - 1
Brusque FC
Brusque FC1 - 2
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Joinville SC
Hercilio Luz SC2 - 2
Chapecoense - SC
Figueirense2 - 4
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Santa Catarina
Barra FC1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Criciuma
Chapecoense - SC0 - 0
Avaí FC
Concordia AC2 - 1
Chapecoense - SC
Brusque FC1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Marcilio Dias SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brusque FC
#10#20#30#45#51#60#74
Chapecoense - SC
#10#20#30#43#55#60#75