Turkish Super League18:30 ngày 08/11/2025

Gaziantep Futbol Kulübü
2 - 2

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốCaykur Rizespor
60Chỉ số 2540
28Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2371
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 228
3Chỉ số 22
9Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-120241477631044119
Đội hình xuất phát

Z.Gorgen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kabasakal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Camara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Lungoyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#18

M.Bayo#21

M.Bayo#71

M.Bayo#17

M.Bayo#32

M.Bayo#27

M.Bayo#5

M.Bayo#61

M.Bayo#30

M.Bayo#7
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-175374356181920999
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Papanikolaou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Buljubašić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Rak-Sakyi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Bulut#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#2

A.Sowe#77

A.Sowe#27

A.Sowe#54

A.Sowe#70

A.Sowe#7

A.Sowe#15

A.Sowe#35

A.Sowe#1

A.Sowe#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 5
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Alanyaspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Karabuk Idman
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
Antalyaspor
Karagumruk0 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 2
Samsunspor
Trabzonspor1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Kocaelispor
Kasimpasa2 - 3
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Karagumruk
Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü0 - 3
Caykur Rizespor
Samsunspor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Caykur Rizespor1 - 2
Trabzonspor
Antalyaspor2 - 5
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Kasimpasa
Kocaelispor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Genclerbirligi
Galatasaray3 - 1
Caykur RizesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#12#21#30#42#53#60#70
Caykur Rizespor
#12#21#30#42#52#60#70
Goztepe
Besiktas JK
Konyaspor
Kayserispor
Eyupspor