FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 09/09/2025

Sierra Leone
2 - 0

Ethiopia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sierra LeoneChỉ sốEthiopia
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
0Chỉ số 30
61Chỉ số 2434
1Chỉ số 210
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 222
71Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Sierra Leone
Sơ đồ 4-4-2112521181162019177
Đội hình xuất phát

A.Sesay#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nathaniel Jalloh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Turay#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.C.Tarawallie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bundu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Fofanah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
John Bilili Sesay#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emmanuel samadia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Momoh Ibrahim Kamara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kargbo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kargbo#3
A.Kargbo#4

A.Kargbo#9
A.Kargbo#13
A.Kargbo#16
A.Kargbo#15

A.Kargbo#2

A.Kargbo#14

A.Kargbo#10

A.Kargbo#8
A.Kargbo#22
Ethiopia
Sơ đồ 4-1-4-11213162571814179
Đội hình xuất phát
A.Nuri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tunjo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.James#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Yesuf#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sherefa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
B.Desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Gezahegn#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Worku#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Gugsa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Mohammed Abera Hirugo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mohammed Abera Hirugo#13
Mohammed Abera Hirugo#15
Mohammed Abera Hirugo#22
Mohammed Abera Hirugo#23
Mohammed Abera Hirugo#6

Mohammed Abera Hirugo#11

Mohammed Abera Hirugo#12

Mohammed Abera Hirugo#19

Mohammed Abera Hirugo#8
Mohammed Abera Hirugo#20

Mohammed Abera Hirugo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethiopia0 - 0
Sierra Leone
Ethiopia0 - 0
Sierra Leone
Sierra Leone0 - 0
Ethiopia
Ethiopia1 - 0
Sierra LeoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sierra Leone
Guinea Bissau1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone0 - 2
East End Lions
Egypt1 - 0
Sierra Leone
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Sierra Leone0 - 2
Zambia
Chad1 - 1
Sierra Leone
Liberia1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 2
Liberia
Sierra Leone1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire4 - 1
Sierra LeoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia
Egypt2 - 0
Ethiopia
DC United0 - 3
Ethiopia
Ethiopia6 - 1
Djibouti
Ethiopia0 - 2
Egypt
Sudan2 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 2
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Tanzania
Eritrea0 - 0
Ethiopia
Ethiopia3 - 0
EritreaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sierra Leone
#12#21#30#40#54#60#70
Ethiopia
#10#20#30#40#52#60#70
Burkina Faso
Senegal
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic