Gambia League First Division23:00 ngày 07/02/2025

BST Galaxy
0 - 1

Greater Tomorrow FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BST GalaxyChỉ sốGreater Tomorrow FC
45Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
1Chỉ số 224
4Chỉ số 210
0Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
11Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BST Galaxy
Gambia Armed Force1 - 2
BST Galaxy
BST Galaxy2 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 2
BST Galaxy
Steve Biko FC0 - 0
BST Galaxy
Brikama United0 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy1 - 0
Banjul United
Team Rhino FC1 - 3
BST Galaxy
BST Galaxy1 - 2
Marimoo
TMT FA0 - 2
BST Galaxy
Team Rhino FC1 - 3
BST GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC0 - 3
Banjul United
Team Rhino FC0 - 2
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
TMT FA1 - 0
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC0 - 0
Banjul Hawks FC
Falcons FC2 - 0
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC0 - 1
Gambian Dutch Lions
Harts Academy FC1 - 1
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC0 - 3
Bombada FC
Greater Tomorrow FC1 - 2
Gambia Armed ForceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BST Galaxy
#10#20#30#40#54#60#70
Greater Tomorrow FC
#11#21#30#40#510#60#70