Gambia League First Division23:00 ngày 21/02/2025

BST Galaxy
0 - 1

Harts Academy FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BST GalaxyChỉ sốHarts Academy FC
2Chỉ số 33
62Chỉ số 2451
4Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 229
110Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BST Galaxy
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force1 - 2
BST Galaxy
BST Galaxy2 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 2
BST Galaxy
Steve Biko FC0 - 0
BST Galaxy
Brikama United0 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy1 - 0
Banjul United
Team Rhino FC1 - 3
BST Galaxy
BST Galaxy1 - 2
MarimooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 0
Banjul United
Team Rhino FC2 - 4
Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
Marimoo
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 2
Banjul Hawks FC
Falcons FC1 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC5 - 0
Gambian Dutch Lions
Brikama United1 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 0
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 1
Greater Tomorrow FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BST Galaxy
#10#20#30#42#56#60#70
Harts Academy FC
#11#20#30#43#50#60#70