Gambia League First Division23:30 ngày 01/03/2025

Gambian Dutch Lions
0 - 0

BST Galaxy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gambian Dutch LionsChỉ sốBST Galaxy
112Chỉ số 23115
62Chỉ số 2463
1Chỉ số 34
7Chỉ số 225
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gambian Dutch Lions
Banjul United1 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions2 - 1
Team Rhino FC
Marimoo0 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC3 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 1
Brikama United
Harts Academy FC5 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions2 - 2
Bombada FC
Greater Tomorrow FC0 - 1
Gambian Dutch LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force1 - 2
BST Galaxy
BST Galaxy2 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 2
BST Galaxy
Steve Biko FC0 - 0
BST Galaxy
Brikama United0 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy1 - 0
Banjul United
Team Rhino FC1 - 3
BST GalaxyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambian Dutch Lions
#10#20#30#41#56#60#70
BST Galaxy
#10#20#30#44#53#60#70