USL Championship06:00 ngày 21/06/2026

Brooklyn FC
0 - 2

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brooklyn FCChỉ sốTampa Bay Rowdies
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 215
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
127Chỉ số 23144
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 225
72Chỉ số 2470
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-1309224635719115629
Đội hình xuất phát

L.Burns#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pinto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Servania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Obregon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Obregon#98

J.Obregon#9

J.Obregon#95

J.Obregon#8

J.Obregon#1

J.Obregon#27

J.Obregon#4
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-112655622030231317109
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.archer#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Cruz#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mattheus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#8

md myers#16

md myers#19

md myers#5
md myers#41

md myers#4

md myers#14

md myers#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of Pine
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
New York Cosmos0 - 3
Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Brooklyn FC3 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FC
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Sarasota ParadiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brooklyn FC
#10#20#30#42#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
#12#22#30#41#53#60#70
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC