USL Championship08:00 ngày 21/05/2026

New Mexico United
0 - 1

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốTampa Bay Rowdies
2Chỉ số 2210
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2397
6Chỉ số 35
47Chỉ số 2461
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1561727231567192110
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Howell#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#16

G.Hurst#9

G.Hurst#11

G.Hurst#4

G.Hurst#5

G.Hurst#13

G.Hurst#28
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-1126362203023131789
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Schaefer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Cruz#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mattheus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#7

md myers#14

md myers#4

md myers#16

md myers#24
md myers#36

md myers#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 1
AV Alta
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 4
El Paso Locomotive FC
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 2
Cruizers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Sarasota Paradise
Charleston Battery1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Sporting Jax0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#10#20#30#46#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
#11#21#30#45#57#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Hartford Athletic
Brooklyn FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Lexington
Monterey Bay FC