Czech Third League15:15 ngày 10/08/2025

Brno B
3 - 0

Polanka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốPolanka
6Chỉ số 22
99Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 221
82Chỉ số 2438
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
915221071471182248
Đội hình xuất phát
martin cerny#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pragr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek soucek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ondrej prodelal#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Štepanovský#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.smid#4
v.smid#21
v.smid#27
v.smid#23
v.smid#6
v.smid#17
v.smid#5
Polanka
6228235122742284410
Đội hình xuất phát
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podesva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ruby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel valik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal kysely#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kolenko#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan hapal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek coufal#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Josef blatny#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Josef blatny#20
Josef blatny#14

Josef blatny#11
Josef blatny#4
Josef blatny#1
Josef blatny#7
Josef blatny#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Nove Mesto na Morave4 - 2
Brno B
Sigma Olomouc B0 - 0
Brno B
SC Znojmo0 - 1
Brno B
MFK Karvina B4 - 4
Brno B
Brno B2 - 1
Hlucin
TJ Start Brno1 - 1
Brno B
Blansko3 - 2
Brno B
Brno B0 - 1
Slovan Rosice
Brno B3 - 0
Zlin B
Frydek-Mistek3 - 1
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Polanka1 - 1
Hranice KUNZ
Bohumin1 - 1
Polanka
Zaglebie Sosnowiec4 - 1
Polanka
Polanka3 - 4
Valasske Mezirici
Bohumin2 - 1
Polanka
Polanka3 - 1
TJ Repiste
Opava II1 - 1
Polanka
Polanka1 - 0
Novy Jicin
Frenstat Pod Radhostem0 - 3
Polanka
Polanka2 - 0
Pusta PolomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#13#21#30#40#56#60#70
Polanka
#10#20#30#40#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Unicov
FC Vsetin
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Slovacko II