Czech Third League15:15 ngày 03/05/2026

Brno B
2 - 1

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốSlovacko II
58Chỉ số 2463
4Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
93Chỉ số 23106
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
9105181324276726
Đội hình xuất phát
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vychodil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ondrej slapansky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kronus#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben ferlay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cerny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan becva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stepan becva#29
stepan becva#4
stepan becva#22
stepan becva#18

stepan becva#23
stepan becva#25
stepan becva#14
Slovacko II
17820272124710143025
Đội hình xuất phát
patrik sehnal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio markov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Agyei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip hruska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas zlatkovsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar sonko#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
omar sonko#11
omar sonko#99
omar sonko#19
omar sonko#2
omar sonko#15
omar sonko#9
omar sonko#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II3 - 3
Brno B
Brno B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Brno B
Slovacko II1 - 1
Brno B
Brno B0 - 0
Slovacko II
Slovacko II4 - 1
Brno B
Slovacko II1 - 0
Brno B
Brno B1 - 1
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Brno B2 - 1
Sigma Olomouc B
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
Brno B2 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
Brno B
Brno B4 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek5 - 2
Brno B
Brno B0 - 1
Unicov
Polanka1 - 3
Brno B
Brno B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Brno B5 - 0
FS TrebicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina0 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc B
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II1 - 3
UnicovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#12#21#30#41#54#60#70
Slovacko II
#11#20#30#42#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FC Vsetin