Czech Third League21:30 ngày 29/04/2026

Brno B
2 - 1

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốSigma Olomouc B
4Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
37Chỉ số 2448
111Chỉ số 23123
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
198192746726105
Đội hình xuất phát
jan vychodil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
david polasek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver hublik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben ferlay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cerny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan becva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

patrik volny#3
patrik volny#18
patrik volny#21
patrik volny#22
patrik volny#29
patrik volny#25
patrik volny#14
Sigma Olomouc B
339843728151461011
Đội hình xuất phát

S,Tadeáš#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam proniuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip raska#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leibl#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kolarik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.huna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drábek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Drábek#21

D.Drábek#31

D.Drábek#18

D.Drábek#77
D.Drábek#7
D.Drábek#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc B0 - 1
Brno B
Sigma Olomouc B0 - 0
Brno B
Sigma Olomouc B2 - 0
Brno B
Brno B0 - 2
Sigma Olomouc B
Brno B1 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B4 - 1
Brno B
Sigma Olomouc B1 - 1
Brno B
Sigma Olomouc B0 - 1
Brno B
Brno B0 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
Brno B2 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
Brno B
Brno B4 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek5 - 2
Brno B
Brno B0 - 1
Unicov
Polanka1 - 3
Brno B
Brno B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Brno B5 - 0
FS Trebic
Slovan Bratislava B1 - 0
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Zlin B1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 0
Polanka
TJ Unie Hlubina0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
FC Vsetin
Chrudim3 - 1
Sigma Olomouc B
Slovan Bratislava B0 - 0
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#12#22#30#44#54#60#70
Sigma Olomouc B
#11#21#30#41#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Hlucin