Czech Third League15:15 ngày 12/04/2026

Slovacko II
2 - 1

Hlucin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốHlucin
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
70Chỉ số 2530
84Chỉ số 2432
112Chỉ số 2363
14Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
8Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
305351710228112772
Đội hình xuất phát

A.Urban#30 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Mulder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam alabi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adrian fiala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Juroska#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barát#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marinelli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar sonko#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
omar sonko#99

omar sonko#21
omar sonko#24
omar sonko#23
omar sonko#15
omar sonko#14
omar sonko#31
Hlucin
1621943817111420
Đội hình xuất phát

M.Hafera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Buchta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Macej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sobierajewicz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Budínský#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
krystof hendrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Srot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cissé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aliou diao#10
Aliou diao#22
Aliou diao#18
Aliou diao#7
Aliou diao#9
Aliou diao#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 1
Slovacko II
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Slovacko II1 - 3
Hlucin
Slovacko II2 - 0
Hlucin
Slovacko II2 - 5
Hlucin
Hlucin1 - 0
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina0 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc B
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II1 - 3
Unicov
Slovacko II0 - 0
FC Strani
Unicov3 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Povazska Bystrica
Slovacko II2 - 3
Ruzomberok BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hlucin1 - 5
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 3
Blansko
Vitkovice1 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 2
Frydek-Mistek
Hlucin1 - 2
GKS Jastrzebie
Polanka2 - 1
Hlucin
Hlucin3 - 0
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin3 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 4
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#12#21#30#40#58#60#70
Hlucin
#11#20#30#40#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
MFK Karvina B
Hranice KUNZ