Czech Third League21:30 ngày 29/04/2026

Slovacko II
1 - 2

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốBlansko
1Chỉ số 23
2Chỉ số 219
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
48Chỉ số 2446
5Chỉ số 225
59Chỉ số 2541
88Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
99311714107824273525
Đội hình xuất phát
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub hastik#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik sehnal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
antonio markov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hruska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam alabi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar sonko#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
omar sonko#2
omar sonko#19
omar sonko#21
omar sonko#26
omar sonko#11
omar sonko#30
omar sonko#20
Blansko
61481018202217167
Đội hình xuất phát
radek adamec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam spelda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zikl#12
M.Zikl#21

M.Zikl#9
M.Zikl#13
M.Zikl#30
M.Zikl#14
M.Zikl#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko0 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 4
Blansko
Blansko2 - 0
Slovacko II
Blansko0 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Blansko
Slovacko II0 - 1
Blansko
Blansko3 - 5
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Blansko
Blansko1 - 3
Slovacko II
Slovacko II1 - 3
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina0 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc B
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II1 - 3
Unicov
Slovacko II0 - 0
FC StraniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin2 - 0
Blansko
Blansko1 - 5
Brno B
Hranice KUNZ2 - 2
Blansko
Blansko3 - 1
MFK Karvina B
Hlucin0 - 3
Blansko
Blansko4 - 3
Zlin B
TJ Start Brno1 - 0
Blansko
Blansko1 - 3
TJ Tatran Bohunice
SK Lisen B3 - 1
BlanskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#11#20#30#42#51#60#70
Blansko
#12#22#30#45#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Frydek-Mistek
Vitkovice
Polanka