Czech Third League20:30 ngày 15/03/2026

Polanka
1 - 3

Brno B
Thống kê
Thống kê trận đấu
PolankaChỉ sốBrno B
0Chỉ số 80
6Chỉ số 31
39Chỉ số 2561
124Chỉ số 23169
0Chỉ số 21
59Chỉ số 2489
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polanka
1044476428511232
Đội hình xuất phát
Josef blatny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lorenzo romagnoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek coufal#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kolenko#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas levcik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kobza#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mazzone#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Mazzone#9

A.Mazzone#27
A.Mazzone#1

A.Mazzone#12
A.Mazzone#22
A.Mazzone#20
A.Mazzone#19
Brno B
2329262172224619105
Đội hình xuất phát

J.Šural#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ondrej prodelal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan becva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Blecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cerny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kronus#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Polak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david polasek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
patrik volny#27
patrik volny#13
patrik volny#12
patrik volny#9
patrik volny#14
patrik volny#16
patrik volny#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Hranice KUNZ1 - 2
Polanka
Uhersky Brod1 - 0
Polanka
Polanka3 - 3
FC Vratimov
Polanka1 - 1
Brumov
Polanka1 - 2
Valasske Mezirici
SSK Bilovec3 - 1
Polanka
Polanka2 - 1
Hlucin
Zlin B2 - 1
Polanka
Polanka0 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina5 - 1
PolankaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Brno B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Brno B5 - 0
FS Trebic
Slovan Bratislava B1 - 0
Brno B
Piestany1 - 0
Brno B
Brno B3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Brno B2 - 1
Ruzomberok B
MSK Zilina B1 - 3
Brno B
Blansko3 - 0
Brno B
Brno B3 - 5
Gornik II Zabrze
Brno B4 - 0
SK Lisen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polanka
#11#20#30#46#50#60#70
Brno B
#13#22#30#41#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
FC Vsetin
Vitkovice
MFK Karvina B
Slovacko II