Czech Third League16:15 ngày 15/03/2026

Slovacko II
0 - 3

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốSigma Olomouc B
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
2Chỉ số 217
42Chỉ số 2558
42Chỉ số 2492
64Chỉ số 2396
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
3014102272492111527
Đội hình xuất phát

T.Fryšták#30 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Juroska#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hruska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Horák#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Beran#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar sonko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
omar sonko#99
omar sonko#35
omar sonko#31

omar sonko#8
omar sonko#20
omar sonko#17
Sigma Olomouc B
4337933151469977117
Đội hình xuất phát

m.cahel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam proniuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S,Tadeáš#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kolarik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Ola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moses#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drábek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.dikos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.dikos#21
s.dikos#8

s.dikos#31
s.dikos#22

s.dikos#28
s.dikos#10

s.dikos#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
Sigma Olomouc B2 - 5
Slovacko II
Sigma Olomouc B3 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
Slovacko II
Sigma Olomouc B8 - 0
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
Sigma Olomouc B
Slovacko II1 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
Slovacko II
Sigma Olomouc B1 - 1
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II1 - 3
Unicov
Slovacko II0 - 0
FC Strani
Unicov3 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Povazska Bystrica
Slovacko II2 - 3
Ruzomberok B
Slovacko II2 - 1
SC Znojmo
1.SK Prostějov2 - 1
Slovacko II
Zlin B7 - 2
Slovacko II
Blansko0 - 3
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
FC Vsetin
Chrudim3 - 1
Sigma Olomouc B
Slovan Bratislava B0 - 0
Sigma Olomouc B
MSK Zilina B1 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
Brno B
FK Třinec2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
Hranice KUNZ
Frydek-Mistek1 - 0
Sigma Olomouc B
Blansko0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 3
MFK Karvina BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#10#20#30#41#52#60#70
Sigma Olomouc B
#13#21#30#41#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Nove Mesto na Morave
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
TJ Start Brno
Hlucin