Czech Third League15:15 ngày 05/04/2026

Brno B
4 - 1

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốVitkovice
118Chỉ số 2369
75Chỉ số 2450
6Chỉ số 24
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
267624118929251910
Đội hình xuất phát
stepan becva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cerny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben ferlay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kronus#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Selnar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ondrej prodelal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david polasek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
damian strnad#14
damian strnad#13
damian strnad#22
damian strnad#27
damian strnad#16
damian strnad#1
Vitkovice
3018335161492132017
Đội hình xuất phát
N.Horinek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ouly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ogbu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon ninac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.malek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub galik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kristers alekseiciks#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip rajcan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jamiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Jamiu#11
A.Jamiu#1
A.Jamiu#12
A.Jamiu#27
A.Jamiu#6
A.Jamiu#15
A.Jamiu#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice2 - 1
Brno B
Vitkovice1 - 0
Brno B
Brno B2 - 1
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Frydek-Mistek5 - 2
Brno B
Brno B0 - 1
Unicov
Polanka1 - 3
Brno B
Brno B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Brno B5 - 0
FS Trebic
Slovan Bratislava B1 - 0
Brno B
Piestany1 - 0
Brno B
Brno B3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Brno B2 - 1
Ruzomberok B
MSK Zilina B1 - 3
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice1 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
Hlucin
Zlin B4 - 1
Vitkovice
Vitkovice0 - 0
Tatran Vsechovice
Vitkovice0 - 1
FC Vratimov
Vitkovice
SK Motorlet Praha5 - 2
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
Novy Jicin
Vitkovice0 - 0
MSK PuchovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#14#22#30#40#56#60#70
Vitkovice
#11#20#30#40#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B
FC Vsetin
TJ Unie Hlubina
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko