French Ligue 301:30 ngày 01/02/2025

Nimes
0 - 0

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NimesChỉ sốValenciennes
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
25Chỉ số 2439
92Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Nimes
Sơ đồ 4-2-3-14017522296183414239
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Labonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Diouf#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Paviot#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Doukansy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Picouleau#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.ElHamri#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J. Mexique#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Beneddine#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Abdeldjelil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Abdeldjelil#19

O.Abdeldjelil#7
O.Abdeldjelil#37
O.Abdeldjelil#26

O.Abdeldjelil#31
Valenciennes
Sơ đồ 4-2-3-13029181231461722827
Đội hình xuất phát

M.Michel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Touré#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Dibassy#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Basse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Masson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Boutoutaou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Boissier#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Daouda·Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Oyewusi·Kehinde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi·Kehinde#15

M.Oyewusi·Kehinde#9

M.Oyewusi·Kehinde#13

M.Oyewusi·Kehinde#20

M.Oyewusi·Kehinde#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes2 - 0
Nimes
Nimes3 - 3
Valenciennes
Valenciennes3 - 2
Nimes
Nimes2 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 3
Nimes
Nimes1 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Nimes
Nimes1 - 0
Valenciennes
Valenciennes2 - 3
Nimes
Nimes2 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nimes
Chateauroux3 - 2
Nimes
Aubagne2 - 0
Nimes
Nimes1 - 2
Nancy
Paris 13 Atletico1 - 1
Nimes
Nimes0 - 0
Le Mans
Nimes0 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 012 - 1
Nimes
Nimes2 - 0
Boulogne
Dijon0 - 0
Nimes
Nimes1 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Valenciennes1 - 0
US Orléans
Nancy1 - 2
Valenciennes
Le Mans1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Paris 13 Atletico
Thionville FC2 - 2
Valenciennes
Le Mans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes4 - 3
Neuilly Marne
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
Valenciennes
Arras0 - 2
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nimes
#10#20#30#42#52#60#70
Valenciennes
#10#20#30#43#53#60#70
Concarneau
FC Rouen
Versailles 78
Villefranche