French Ligue 301:30 ngày 25/01/2025

Valenciennes
1 - 0

US Orléans
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốUS Orléans
3Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2388
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
39Chỉ số 2471
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-1-4-13021181236191482027
Đội hình xuất phát

M.Michel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Touré#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Dibassy#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Basse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Masson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Buades#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Daouda·Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Camblan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyewusi·Kehinde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi·Kehinde#7

M.Oyewusi·Kehinde#17

M.Oyewusi·Kehinde#22

M.Oyewusi·Kehinde#15

M.Oyewusi·Kehinde#9
US Orléans
Sơ đồ 3-4-1-213841525112310912
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Baudry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Giraudon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Morgan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Goujon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Bretelle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berthier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cartillier#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.E.Khoumisti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Testud#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Testud#18

K.Testud#14

K.Testud#22
K.Testud#16

K.Testud#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Orléans4 - 1
Valenciennes
US Orléans0 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 4
US Orléans
US Orléans1 - 0
Valenciennes
Valenciennes0 - 1
US Orléans
US Orléans3 - 4
Valenciennes
Valenciennes4 - 0
US Orléans
US Orléans0 - 2
Valenciennes
US Orléans0 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 0
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Nancy1 - 2
Valenciennes
Le Mans1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Paris 13 Atletico
Thionville FC2 - 2
Valenciennes
Le Mans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes4 - 3
Neuilly Marne
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
Valenciennes
Arras0 - 2
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Bresse Péronnas 01
Boulogne0 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
US Orléans1 - 1
Chateauroux
US Orléans2 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
US Orléans
US Orléans3 - 1
Paris 13 Atletico
US Orléans1 - 1
La Roche-sur-Yon
Le Mans0 - 2
US Orléans
Chamois Niortais0 - 3
US Orléans
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Boulogne3 - 0
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#11#20#30#43#53#60#70
US Orléans
#10#20#30#41#510#60#70
Dijon
Concarneau
FC Rouen
Sochaux
Versailles 78
Villefranche
Nimes