French Ligue 300:30 ngày 17/05/2025

Bresse Péronnas 01
2 - 1

Dijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốDijon
32Chỉ số 2434
3Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2398
5Chỉ số 24
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-230253526277226119
Đội hình xuất phát

C.Jan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Jolibois#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.Vitré#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Morel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Donio#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.T.M'Pinda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dadoune#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Traoré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Traoré#10
A.Traoré#20
A.Traoré#29
A.Traoré#1
A.Traoré#21
Dijon
Sơ đồ 5-3-2129252720914112526
Đội hình xuất phát
Lenny Montfort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Gui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
I.Diallo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Moco#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.VargasRíos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Barka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Marié#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Lembezat#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Parsemain#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Meyer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Meyer#34
J.Meyer#32
J.Meyer#31
J.Meyer#30

J.Meyer#8
J.Meyer#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dijon0 - 1
Bresse Péronnas 01
Dijon1 - 0
Bresse Péronnas 01
Dijon0 - 3
Bresse Péronnas 01
Dijon0 - 2
Bresse Péronnas 01
Dijon3 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
Dijon
Dijon0 - 1
Bresse Péronnas 01
Dijon2 - 1
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Sochaux0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Villefranche
Versailles 783 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Concarneau
FC Rouen2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Nimes1 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Dijon0 - 3
Boulogne
Chateauroux3 - 3
Dijon
Sochaux1 - 2
Dijon
Dijon2 - 0
Villefranche
Versailles 782 - 3
Dijon
Dijon0 - 1
Concarneau
FC Rouen0 - 0
Dijon
Dijon2 - 1
Valenciennes
Nimes0 - 0
Dijon
Dijon2 - 2
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#12#20#30#40#55#60#70
Dijon
#11#21#30#40#54#60#70
Le Mans
Quevilly Rouen Métropole
Paris 13 Atletico