English National League22:00 ngày 08/02/2025

Boston United
0 - 0

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boston UnitedChỉ sốBarnet
0Chỉ số 41
0Chỉ số 211
1Chỉ số 32
101Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 24
10Chỉ số 222
54Chỉ số 2489
Lineup
Đội hình trận đấu
Boston United
153241823121471681
Đội hình xuất phát
oisin gallagher#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Knowles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ward#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tony·Weston#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Woods#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.gregory#10

c.gregory#19

c.gregory#2
c.gregory#30
c.gregory#6
c.gregory#9
c.gregory#39
Barnet
11191825109261317415
Đội hình xuất phát

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ndlovu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kenlock#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Brunt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Glover#32
R.Glover#3

R.Glover#21

R.Glover#40
R.Glover#23
R.Glover#22

R.Glover#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnet3 - 1
Boston United
Boston United2 - 1
Barnet
Barnet3 - 3
Boston United
Boston United2 - 1
Barnet
Barnet1 - 0
Boston UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Spennymoor Town2 - 2
Boston United
Boston United3 - 1
York City
Boston United1 - 1
Middlesbrough U21
Tamworth3 - 0
Boston United
Boston United2 - 2
Ebbsfleet United
Gateshead1 - 3
Boston United
Boston United0 - 1
Solihull Moors
Forest Green Rovers1 - 0
Boston United
Boston United1 - 0
Alvechurch
Boston United3 - 2
Newcastle U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Tamworth0 - 1
Barnet
Barnet2 - 0
Hartlepool United
Barnet3 - 0
Maidenhead United
Southend United0 - 3
Barnet
Forest Green Rovers0 - 0
Barnet
Altrincham3 - 1
Barnet
Eastleigh1 - 1
Barnet
Barnet3 - 3
Sutton United
Barnet1 - 1
Halifax Town
Barnet4 - 1
Ebbsfleet UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boston United
#10#20#30#41#54#60#70
Barnet
#10#20#31#42#54#60#70
Rochdale
Oldham Athletic
Woking
Aldershot Town
Braintree Town
Yeovil Town
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge
AFC Fylde