French Ligue 300:30 ngày 12/04/2025

Concarneau
1 - 1

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
ConcarneauChỉ sốBoulogne
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 211
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2391
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 2212
35Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Concarneau
Sơ đồ 4-3-3302246217261011187
Đội hình xuất phát

E. Salles#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bamba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Wahib#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Etuin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sinquin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mouazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Soukouna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Stanislas Kielt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Gromat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Gromat#5

J.Gromat#3
J.Gromat#9

J.Gromat#27

J.Gromat#1
Boulogne
Sơ đồ 3-4-316222326112082721924
Đội hình xuất phát

Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Duflos#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Dabo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Thiam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Touré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Vercruysse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Baala#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hbouch#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Epailly#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Epailly#30
T.Epailly#17
T.Epailly#4
T.Epailly#14

T.Epailly#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne2 - 1
Concarneau
Boulogne1 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 0
Boulogne
Concarneau0 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 2
Boulogne
Boulogne2 - 1
Concarneau
Boulogne1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 1
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Dijon0 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 1
Sochaux
Villefranche1 - 1
Concarneau
Concarneau4 - 2
Versailles 78
Chateauroux1 - 0
Concarneau
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Concarneau1 - 1
Valenciennes
Nimes3 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 2
US Orléans
Aubagne0 - 2
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne1 - 2
FC Rouen
Valenciennes2 - 3
Boulogne
Boulogne2 - 1
Nimes
US Orléans1 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 1
Aubagne
Nancy0 - 2
Boulogne
Boulogne3 - 1
Paris 13 Atletico
Le Mans1 - 0
Boulogne
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 1
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concarneau
#11#20#30#41#53#60#70
Boulogne
#11#21#30#42#53#60#70