Bulgarian First League21:30 ngày 12/09/2025

Beroe Stara Zagora
2 - 0

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beroe Stara ZagoraChỉ sốBotev Vratsa
5Chỉ số 214
72Chỉ số 23106
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
6Chỉ số 2211
42Chỉ số 2489
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Beroe Stara Zagora
Sơ đồ 4-2-3-1125342324510211115
Đội hình xuất phát

A·Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

johny#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

juan salomoni#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Costantini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tijan sonha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gavrilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
lopes caio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

nene#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

alberto tajero saido#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Ferrer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
facundo alarcon#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
facundo alarcon#17

facundo alarcon#12
facundo alarcon#22
facundo alarcon#2
facundo alarcon#6

facundo alarcon#7

facundo alarcon#99
facundo alarcon#18
facundo alarcon#16
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-125144361112249717979
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ivey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Achkov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Naydenov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Petkov#26

M.D.Petkov#32

M.D.Petkov#70

M.D.Petkov#77

M.D.Petkov#7

M.D.Petkov#91

M.D.Petkov#8

M.D.Petkov#21
M.D.Petkov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora5 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Beroe Stara Zagora
Botev Vratsa1 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Beroe Stara Zagora
Botev Vratsa2 - 0
Beroe Stara Zagora
Botev Vratsa2 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Beroe Stara ZagoraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora3 - 1
Botev Plovdiv
Arda2 - 2
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 2
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia2 - 3
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna4 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Spartak Varna0 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 0
Atletik Kuklen
Botev Plovdiv1 - 2
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 2
Beroe Stara ZagoraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Levski Sofia
PFK Montana0 - 0
Botev Vratsa
Spartak Varna1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Bnei Sakhnin
Botev Vratsa0 - 2
FC Dunav Ruse
Botev Vratsa1 - 1
Sportist SvogeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beroe Stara Zagora
#12#20#30#44#52#60#70
Botev Vratsa
#10#20#30#42#54#60#70
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
Lokomotiv Sofia