Bulgarian First League00:15 ngày 13/05/2026

Botev Plovdiv
1 - 2

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev PlovdivChỉ sốArda
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
81Chỉ số 2452
6Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
112Chỉ số 2395
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-1294287192714458879030
Đội hình xuất phát

D.Naumov#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ivaylo videv#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Petrov#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Conte#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Hein#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Carlos algarra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Silva#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

williams chimezie#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Lliev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kalu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

mascote#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
mascote#41

mascote#23

mascote#22

mascote#77
mascote#44

mascote#2
mascote#21

mascote#6

mascote#13
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1149363518808201130
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Krachunov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kabov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Samake#39

W.Samake#23

W.Samake#24

W.Samake#12

W.Samake#99

W.Samake#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda0 - 2
Botev Plovdiv
Arda0 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 5
Arda
Botev Plovdiv1 - 1
Arda
Arda1 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 1
Arda
Arda2 - 1
Botev Plovdiv
Arda0 - 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 2
Arda
Botev Plovdiv0 - 3
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv
Cherno More Varna2 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda0 - 2
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv5 - 0
Spartak Varna
Botev Plovdiv3 - 1
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Lokomotiv Plovdiv2 - 0
Arda
Arda0 - 0
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Arda
Arda0 - 2
Botev Plovdiv
Arda0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia1 - 0
Arda
Arda2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Arda2 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Plovdiv
#11#20#30#43#56#60#70
Arda
#12#20#30#42#51#60#70
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora