German 3.Liga20:00 ngày 22/02/2025

Alemannia Aachen
2 - 2

Borussia Dortmund II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốBorussia Dortmund II
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
59Chỉ số 2438
3Chỉ số 22
84Chỉ số 2396
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
104183491846151945
Đội hình xuất phát

A.Bakhat#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.JakobOlschowsky#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Scepanik#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

SalomonPatrick·AmougouNkoa#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.B.Bahn#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.El-Faouzi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gaudino#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Hanraths#15 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Heister#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Meyer#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Strujić#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Strujić#21

S.Strujić#25

S.Strujić#30

S.Strujić#28

S.Strujić#13

S.Strujić#1

S.Strujić#29

S.Strujić#35
S.Strujić#44
Borussia Dortmund II
382334354215171014378
Đội hình xuất phát

K.Wätjen#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulina#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yannik Luhrs#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lotka#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kabar#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hüning#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Göbel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rodney·Elongo-Yombo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Eberwein#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Campbell#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Roggow#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Roggow#39

F.Roggow#31

F.Roggow#6

F.Roggow#7

F.Roggow#5
F.Roggow#43

F.Roggow#27

F.Roggow#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund II3 - 0
Alemannia Aachen
Borussia Dortmund II4 - 0
Alemannia Aachen
Borussia Dortmund II2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen3 - 3
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 3
Alemannia Aachen
Borussia Dortmund II3 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen3 - 1
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 2
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
FC Viktoria Köln3 - 1
Alemannia Aachen
Erzgebirge Aue1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
Energie Cottbus
SC Verl2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Altinordu0 - 0
Alemannia Aachen
AFC Hermannstadt3 - 0
Alemannia Aachen
Hamburger SV2 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 0
SV Sandhausen
VfL Osnabrück1 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 2
Hansa Rostock
Borussia Dortmund II0 - 4
Arminia Bielefeld
Unterhaching1 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 0
Helmond Sport
Borussia Dortmund II0 - 0
1. FC Saarbrücken
VfB Stuttgart II0 - 3
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II2 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Hannover 96 Am2 - 0
Borussia Dortmund IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#12#21#30#42#53#60#70
Borussia Dortmund II
#12#20#30#44#52#60#70
Dynamo Dresden
FC Ingolstadt
TSV 1860 München
Waldhof Mannheim